Danh mục sản phẩm
- HÀNG SẢN XUẤT THEO YÊU CẦU
-
MÁY THAY ĐỔI TẦN SỐ 3 PHA
-
Máy thay đổi tần số 50Hz → 60Hz (380V → 460V + N)
- Công suất 100KVA
- Công suất 120KVA
- Công suất 150KVA
- Công suất 175KVA
- Công suất 200KVA
- Công suất 250KVA
- Công suất 300KVA
- Công suất 350KVA
- Công suất 400KVA
- Công suất 500KVA
- Công suất 560KVA
- Công suất 600KVA
- Công suất 630KVA
- Công suất 750KVA
- Công suất 800KVA
- Công suất 1000KVA
-
Máy thay đổi tần số 50Hz → 60Hz (380V → 380V)
- Menu 3 Template
- Công suất 100KVA
- Công suất 120KVA
- Công suất 150KVA
- Công suất 175KVA
- Công Suất 200KVA
- Công Suất 250KVA
- Công Suất 300KVA
- Công Suất 350KVA
- Công Suất 400KVA
- Công Suất 500KVA
- Công suất 560KVA
- Công Suất 600KVA
- Công suất 630KVA
- Công suất 750KVA
- Công suất 800KVA
- Công suất 1000KVA
-
Máy thay đổi tần số 50Hz → 60Hz (380V → 460V + N)
-
ỔN ÁP - BIẾN ÁP NGÂM DẦU
-
Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu FUSHIN
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 100KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 150KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 160KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 200KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 250KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 300KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 320KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 400KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 500KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 560KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 600KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 630KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 750KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 800KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 1000KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 1250KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 1500KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 1600KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 2000KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 2500KVA
- Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu 3000KVA
- Biến Áp 3 Pha Ngâm Dầu FUSHIN
-
Ổn Áp 3 Pha Ngâm Dầu FUSHIN
-
MÁY BIẾN ÁP 1 PHA ĐIỆN LỰC
-
Máy biến áp 1 pha Silic
- Máy biến áp 1 pha Silic 15kVA
- Máy biến áp 1 pha Silic 25kVA
- Máy biến áp 1 pha Silic 37.5kVA
- Máy biến áp 1 pha Silic 50kVA
- Máy Biến áp 1 pha Silic 75kVA
- Máy biến áp 1 pha Silic 100kVA
-
Máy biến áp 1 pha Amorphous
- Máy biến áp 1 pha Amorphous 15kVA
- Máy biến áp 1 pha Amorphous 25kVA
- Máy biến áp 1 pha Amorphous 37.5kVA
- Máy biến áp 1 pha Amorphous 50kVA
- Máy biến áp 1 pha Amorphous 75kVA
-
Máy biến áp 1 pha Silic
-
MÁY BIẾN ÁP 3 PHA ĐIỆN LỰC
-
Máy biến áp 3 pha Amorphous
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 50kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 75kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 100kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 160kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 180kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 250kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 320kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 400kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 560kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 630kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 750kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 800kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 1000kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 1250kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 1500kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 1600kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 2000kVA
- Máy biến áp 3 pha Amorphous 2500kVA
-
Máy biến áp 3 pha Silic
- Máy biến áp 3 pha Silic 50kVA
- Máy Biến áp 3 pha Silic 75kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 100kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 160kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 180kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 250kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 320kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 400kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 560kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 630kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 750kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 800kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 1000kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 1250kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 1500kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 1600kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 2000kVA
- Máy biến áp 3 pha Silic 2500kVA
-
Máy biến áp 3 pha Amorphous
-
ỔN ÁP 1 PHA
- Ổn áp 1 pha - 1KVA
- Ổn áp 1 pha - 2KVA
- Ổn áp 1 pha - 3KVA
- Ổn áp 1 pha - 5KVA
- Ổn áp 1 pha - 7.5KVA
- Ổn áp 1 pha - 10KVA
- Ổn áp 1 pha - 15KVA
- Ổn áp 1 pha - 20KVA
- Ổn áp 1 pha - 25KVA
- Ổn áp 1 pha - 30KVA
- Ổn áp 1 pha - 50KVA
- Ổn áp 1 pha - 75KVA
- Ổn áp 1 pha - 100KVA
-
ỔN ÁP 3 PHA
- Ổn áp 3 pha - 10KVA
- Ổn áp 3 pha - 15KVA
- Ổn áp 3 pha - 20KVA
- Ổn áp 3 pha - 25KVA
- Ổn áp 3 pha - 30KVA
- Ổn áp 3 pha - 40KVA
- Ổn áp 3 pha - 45KVA
- Ổn áp 3 pha - 50KVA
- Ổn áp 3 pha - 60KVA
- Ổn áp 3 pha - 75KVA
- Ổn áp 3 pha - 80KVA
- Ổn áp 3 pha - 100KVA
- Ổn áp 3 pha - 120KVA
- Ổn áp 3 pha - 150KVA
- Ổn áp 3 pha - 175KVA
- Ổn áp 3 pha - 200KVA
- Ổn áp 3 pha - 250KVA
- Ổn áp 3 pha - 300KVA
- Ổn áp 3 pha - 400KVA
- Ổn áp 3 pha - 500KVA
- Ổn áp 3 pha - 560KVA
- Ổn áp 3 pha - 600KVA
- Ổn áp 3 pha - 800KVA
- Ổn áp 3 pha - 1000KVA
- Ổn áp 3 pha - 1200KVA
-
BIẾN ÁP 1 PHA RA 3 PHA
- Công suất - 1HP
- Công suất - 2HP
- Công suất - 3HP
- Công suất - 5HP
- Công suất - 7.5HP
- Công suất - 10HP
- Công suất - 15HP
- Công suất - 20HP
- Công suất - 25HP
- Công suất - 30HP
- Công suất - 40HP
- Công suất - 50HP
- Công suất - 75HP
- Công suất - 100HP
-
BIẾN ÁP 3 PHA RA 1 PHA
-
Biến áp trần
- Biến Áp - 3KVA
- Biến Áp - 3.5KVA
- Biến Áp - 6KVA
- Biến Áp - 10KVA
- Biến Áp - 15KVA
- Biến Áp - 20KVA
- Biến Áp - 25KVA
- Biến Áp - 30KVA
- Biến Áp - 50KVA
- Biến Áp - 75KVA
- Biến Áp - 100KVA
-
Biến áp thùng
- Biến áp - 3KVA
- Biến áp - 6KVA
- Biến áp - 10KVA
- Biến áp - 15KVA
- Biến áp - 20KVA
- Biến áp - 25KVA
- Biến áp - 30KVA
- Biến áp - 50KVA
- Biến áp - 75KVA
- Biến áp - 100KVA
-
Biến áp trần
-
BIẾN ÁP 1 PHA 380V/220V (Trần)
-
Biến Áp Tự Ngẫu
- Biến áp tự ngẫu - 50VA
- Biến áp tự ngẫu - 110VA
- Biến áp tự ngẫu - 220VA
- Biến áp tự ngẫu - 300VA
- Biến áp tự ngẫu - 440VA
- Biến áp tự ngẫu - 500VA
- Biến áp tự ngẫu - 660VA
- Biến áp tự ngẫu - 880VA
- Biến áp tự ngẫu - 1.1KVA
- Biến áp tự ngẫu - 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 2.2KVA
- Biến áp tự ngẫu - 3.3KVA
- Biến áp tự ngẫu - 4.4KVA
- Biến áp tự ngẫu - 5.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 6.6KVA
-
Biến Áp Cách Ly
- Biến áp cách ly - 50VA
- Biến áp cách ly - 110VA
- Biến áp cách ly - 220VA
- Biến áp cách ly - 300VA
- Biến áp cách ly - 440VA
- Biến áp cách ly - 500VA
- Biến áp cách ly - 660VA
- Biến áp cách ly - 880VA
- Biến áp cách ly - 1.1KVA
- Biến áp cách ly - 1.5KVA
- Biến áp cách ly - 2.2KVA
- Biến áp cách ly - 3.3KVA
- Biến áp cách ly - 4.4KVA
- Biến áp cách ly - 5.5KVA
- Biến áp cách ly - 6.6KVA
- Biến áp cách ly - 8.8KVA
- Biến áp cách ly - 10KVA
-
Biến Áp Tự Ngẫu
-
BIẾN ÁP 1 PHA 220V/220V
-
Biến áp Trần
- Biến áp trần cách ly - 50VA
- Biến áp trần cách ly - 110VA
- Biến áp trần cách ly - 220VA
- Biến áp trần cách ly - 300VA
- Biến áp trần cách ly - 440VA
- Biến áp trần cách ly - 500VA
- Biến áp trần cách ly - 660VA
- Biến áp trần cách ly - 880VA
- Biến áp trần cách ly-1.1KVA
- Biến áp trần cách ly-1.5KVA
- Biến áp trần cách ly-2.2KVA
- Biến áp trần cách ly-3.3KVA
- Biến áp trần cách ly-4.4KVA
- Biến áp trần cách ly-5.5KVA
- Biến áp trần cách ly-6.6KVA
- Biến áp trần cách ly-8.8KVA
- Biến áp trần cách ly-10KVA
-
Biến áp Thùng
- Biến áp cách ly - 500VA
- Biến áp cách ly - 1KVA
- Biến áp cách ly - 1.5KVA
- Biến áp cách ly - 2KVA
- Biến áp cách ly - 3KVA
- Biến áp cách ly - 5KVA
- Biến áp cách ly - 7.5KVA
- Biến áp cách ly - 10KVA
- Biến áp cách ly - 15KVA
- Biến áp cách ly - 20KVA
-
Biến áp Trần
-
BIẾN ÁP 1 PHA 440V/220V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu - 50VA
- Biến áp tự ngẫu - 110VA
- Biến áp tự ngẫu - 220VA
- Biến áp tự ngẫu - 300VA
- Biến áp tự ngẫu - 440VA
- Biến áp tự ngẫu - 500VA
- Biến áp tự ngẫu - 660VA
- Biến áp tự ngẫu - 880VA
- Biến áp tự ngẫu - 1.1KVA
- Biến áp tự ngẫu - 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 2.2KVA
- Biến áp tự ngẫu - 3.3KVA
- Biến áp tự ngẫu - 4.4KVA
- Biến áp tự ngẫu - 5.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 6.6KVA
- Biến áp tự ngẫu - 7.7KVA
- Biến áp tự ngẫu - 8.8KVA
- Biến áp tự ngẫu - 10KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly - 50VA
- Biến áp cách ly - 110VA
- Biến áp cách ly - 220VA
- Biến áp cách ly - 300VA
- Biến áp cách ly - 440VA
- Biến áp cách ly - 500VA
- Biến áp cách ly - 660VA
- Biến áp cách ly - 880VA
- Biến áp cách ly - 1.1KVA
- Biến áp cách ly - 1.5KVA
- Biến áp cách ly - 2.2KVA
- Biến áp cách ly - 3.3KVA
- Biến áp cách ly - 4.4KVA
- Biến áp cách ly - 5.5KVA
- Biến áp cách ly - 6.6KVA
- Biến áp cách ly - 7.7KVA
- Biến áp cách ly - 8.8KVA
- Biến áp cách ly - 10KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 1 PHA 660V/220V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu - 50VA
- Biến áp tự ngẫu - 110VA
- Biến áp tự ngẫu - 220VA
- Biến áp tự ngẫu - 300VA
- Biến áp tự ngẫu - 440VA
- Biến áp tự ngẫu - 500VA
- Biến áp tự ngẫu - 660VA
- Biến áp tự ngẫu - 880VA
- Biến áp tự ngẫu - 1.1KVA
- Biến áp tự ngẫu - 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 2.2KVA
- Biến áp tự ngẫu - 3.3KVA
- Biến áp tự ngẫu - 4.4KVA
- Biến áp tự ngẫu - 5.5KVA
- Biến áp tự ngẫu - 6.6KVA
- Biến áp tự ngẫu - 8.8KVA
- Biến áp tự ngẫu - 10KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly - 50VA
- Biến áp cách ly - 110VA
- Biến áp cách ly - 220VA
- Biến áp cách ly - 300VA
- Biến áp cách ly - 440VA
- Biến áp cách ly - 500VA
- Biến áp cách ly - 660VA
- Biến áp cách ly - 880VA
- Biến áp cách ly - 1.1KVA
- Biến áp cách ly - 1.5KVA
- Biến áp cách ly - 2.2KVA
- Biến áp cách ly - 3.3KVA
- Biến áp cách ly - 4.4KVA
- Biến áp cách ly - 5.5KVA
- Biến áp cách ly - 6.6KVA
- Biến áp cách ly - 8.8KVA
- Biến áp cách ly - 10KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 1 PHA RA 12V-24V-36V-48V
-
Biến áp ra 12V
- Biến áp 36VA
- Biến áp 50VA
- Biến áp 60VA
- Biến áp 72VA
- Biến áp 100VA
- Biến áp 120VA
- Biến áp 150VA
- Biến áp 200VA
- Biến áp 240VA
- Biến áp 250VA
- Biến áp 300VA
- Biến áp 350VA
- Biến áp 360VA
- Biến áp 500VA
- Biến áp 600VA
- Biến áp 720VA
- Biến áp 960VA
- Biến áp 1KVA
- Biến Áp 1.2KVA Fushin Chính Hãng Giá Tốt
- Biến Áp 1.5KVA Vào 220V Ra 12V Fushin
- Biến áp 2KVA
- Biến áp 3KVA
-
Biến áp ra 24V
- Biến áp 50VA
- Biến áp 100VA
- Biến áp 150VA
- Biến áp 200VA
- Biến áp 250VA
- Biến áp 300VA
- Biến áp 350VA
- Biến áp 400VA
- Biến áp 500VA
- Biến áp 600VA
- Biến áp 720VA
- Biến áp 1KVA
- Biến Áp 1.2KVA Ra 24V
- Biến Áp 1.5KVA Ra 24V
- Biến áp 2KVA
- Biến áp 3KVA
-
Biến áp ra 36V
- Biến áp 50VA
- Biến áp 100VA
- Biến áp 150VA
- Biến áp 200VA
- Biến áp 250VA
- Biến áp 300VA
- Biến áp 350VA
- Biến áp 400VA
- Biến áp 500VA
- Biến áp 600VA
- Biến áp 720VA
- Biến áp 1KVA
- Biến Áp 1.5KVA Vào 220V Ra 36V Fushin
- Biến áp 2KVA
- Biến áp 3KVA
-
Biến áp ra 48V
- Biến áp 50VA
- Biến áp 100VA
- Biến áp 150VA
- Biến áp 200VA
- Biến áp 240VA
- Biến áp 288VA
- Biến áp 300VA
- Biến áp 336VA
- Biến áp 350VA
- Biến áp 480VA
- Biến áp 720VA
- Biến áp 1KVA
- Biến Áp 15KVA Vào 220V Ra 48V Fushin
- Biến áp 2KVA
- Biến áp 3KVA
-
Biến áp ra 12V
-
BIẾN ÁP 1 PHA 220V/110V
-
Biến áp Trần
- Biến Áp Tự Ngẫu - 50VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 110VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 220VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 330VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 550VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 660VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 880VA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 1.1KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 1.5KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 2.2KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 3.3KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 4.4KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 5.5KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 6.6KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 7.7KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 8.8KVA
- Biến Áp Tự Ngẫu - 10KVA
-
Biến áp Thùng
- Biến áp - 500VA
- Biến áp - 1KVA
- Biến áp - 1.5KVA
- Biến áp - 2KVA
- Biến áp - 3KVA
- Biến áp - 5KVA
- Biến áp - 7.5KVA
- Biến áp - 10KVA
- Biến áp - 15KVA
- Biến áp - 20KVA
-
Biến áp Trần
-
BIẾN ÁP 1 PHA 110V/220V (Thùng)
-
Tự Ngẫu
- Công suất - 500VA
- Công suất - 1KVA
- Công suất - 1.5KVA
- Công suất - 2KVA
- Công suất - 3KVA
- Công suất - 5KVA
- Công suất - 7.5KVA
- Công suất - 10KVA
- Công suất - 15KVA
- Công suất - 20KVA
-
Cách Ly
- Công suất - 500VA
- Công suất - 1KVA
- Công suất - 1.5KVA
- Công suất - 2KVA
- Công suất - 3KVA
- Công suất - 5KVA
- Công suất - 7.5KVA
- Công suất - 10KVA
- Công suất - 15KVA
- Công suất - 20KVA
-
Tự Ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 380V/220V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 1KVA
- Biến áp tự ngẫu 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu 2KVA
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly - 500VA
- Biến áp cách ly - 1KVA
- Biến áp cách ly - 1.5KVA
- Biến áp cách ly - 2KVA
- Biến áp cách ly - 3KVA
- Biến áp cách ly - 5KVA
- Biến áp cách ly - 6KVA
- Biến áp cách ly - 10KVA
- Biến áp cách ly - 15KVA
- Biến áp cách ly - 20KVA
- Biến áp cách ly - 25KVA
- Biến áp cách ly - 30KVA
- Biến áp cách ly - 40KVA
- Biến áp cách ly - 45KVA
- Biến áp cách ly - 50KVA
- Biến áp cách ly - 60KVA
- Biến áp cách ly - 75KVA
- Biến áp cách ly - 80KVA
- Biến áp cách ly - 100KVA
- Biến áp cách ly - 120KVA
- Biến áp cách ly - 150KVA
- Biến áp cách ly - 175KVA
- Biến áp cách ly - 200KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 380V/220V (Thùng)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
- Biến áp tự ngẫu 250KVA
- Biến áp tự ngẫu 300KVA
- Biến áp tự ngẫu 350KVA
- Biến áp tự ngẫu 400KVA
- Biến áp tự ngẫu 560KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
- Biến áp cách ly 250KVA
- Biến áp cách ly 300KVA
- Biến áp cách ly 350KVA
- Biến áp cách ly 400KVA
- Biến áp cách ly 560KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP CÁCH LY 3 PHA 380V/380V
-
Biến áp Thùng
- Biến Áp Thùng - 3KVA
- Biến Áp Thùng - 6KVA
- Biến Áp Thùng - 10KVA
- Biến Áp Thùng - 15KVA
- Biến Áp Thùng - 20KVA
- Biến Áp Thùng - 25KVA
- Biến Áp Thùng - 30KVA
- Biến Áp Thùng - 40KVA
- Biến Áp Thùng - 45KVA
- Biến Áp Thùng - 50KVA
- Biến Áp Thùng - 60KVA
- Biến Áp Thùng - 75KVA
- Biến Áp Thùng - 80KVA
- Biến Áp Thùng - 100KVA
- Biến Áp Thùng - 120KVA
- Biến Áp Thùng - 150KVA
- Biến Áp Thùng - 175KVA
- Biến Áp Thùng - 200KVA
- Biến Áp Thùng - 250KVA
- Biến Áp Thùng - 300KVA
- Biến Áp Thùng - 350KVA
- Biến Áp Thùng - 400KVA
- Biến Áp Thùng - 560KVA
- Biến Áp Thùng - 630KVA
-
Biến áp Trần
- Biến Áp Trần - 500VA
- Biến Áp Trần - 1KVA
- Biến Áp Trần - 1.5KVA
- Biến Áp Trần - 2KVA
- Biến Áp Trần - 3KVA
- Biến Áp Trần - 5KVA
- Biến Áp Trần - 6KVA
- Biến Áp Trần - 10KVA
- Biến Áp Trần - 15KVA
- Biến Áp Trần - 20KVA
- Biến Áp Trần - 25KVA
- Biến Áp Trần - 30KVA
- Biến Áp Trần - 40KVA
- Biến Áp Trần - 45KVA
- Biến Áp Trần - 50KVA
- Biến Áp Trần - 60KVA
- Biến Áp Trần - 75KVA
- Biến Áp Trần - 80KVA
- Biến Áp Trần - 100KVA
- Biến Áp Trần - 120KVA
- Biến Áp Trần - 150KVA
- Biến Áp Trần - 175KVA
- Biến Áp Trần - 200KVA
-
Biến áp Thùng
-
CUỘN KHÁNG - REACTOR
-
Cuộn Kháng Tụ Bù
- Reactor - 10KVAr
- Reactor - 15KVAr
- Reactor - 20KVAr
- Reactor - 25KVAr
- Reactor - 30KVAr
- Reactor - 40KVAr
- Reactor - 50KVAr
- Reactor - 60KVAr
- Reactor - 75KVAr
- Reactor - 80KVAr
- Reactor - 100KVAr
- Reactor - 120KVAr
- Reactor - 150KVAr
- Reactor - 175KVAr
- Reactor - 200KVAr
- Reactor - 215KVAr
- Reactor - 250KVAr
- Reactor - 300KVAr
-
Cuộn Kháng Khởi Động
- Reactor - 2.2KW (3HP)
- Reactor - 3.7KW (5HP)
- Reactor - 5.5KW (7.5HP)
- Reactor - 7.5KW (10HP)
- Reactor - 11KW (15HP)
- Reactor - 15KW (20Hp)
- Reactor - 18.5KW (25HP)
- Reactor - 22KW (30HP)
- Reactor - 30KW (40HP)
- Reactor - 37KW (50HP)
- Reactor - 45KW (60HP)
- Reactor - 55KW (75HP)
- Reactor - 75KW (100HP)
- Reactor - 90KW (125HP)
- Reactor - 110KW (150HP)
- Reactor - 132KW (180HP)
- Reactor - 150KW (200HP)
- Reactor - 160KW (220HP)
- Reactor - 175KW (240HP)
- Reactor - 200KW (270HP)
- Reactor - 220KW (300HP)
- Reactor - 250KW (340HP)
- Reactor - 280KW (370HP)
- Reactor - 315KW (430HP)
- Reactor - 335KW (450HP)
-
Cuộn Kháng Biến Tần
- Reactor 2.2KW (3HP)
- Reactor 3.7KW (5HP)
- Reactor 5.5KW (7.5HP)
- Reactor 7.5KW (10HP)
- Reactor 11KW (15HP)
- Reactor 15KW (20HP)
- Reactor 18.5KW (25HP)
- Reactor 22KW (30HP)
- Reactor 30KW (40HP)
- Reactor 37KW (50HP)
- Reactor 45KW (60HP)
- Reactor 55KW (75HP)
- Reactor 75KW (100HP)
- Reactor 90KW (125HP)
- Reactor 110KW (150HP)
- Reactor 132KW (175HP)
- Reactor 160KW (200HP)
- Reactor - 185KW (250Hp)
- Reactor - 200KW (270HP)
- Reactor - 220KW (300Hp)
- Reactor 300KW (400HP)
- Reactor - 315KW (450HP)
- Reactor - 350KW (480HP)
- Reactor 375KW (500HP)
- Reactor 400KW (550HP)
- Reactor 450KW (600HP)
- Reactor 500KW (680HP)
- Reactor 600KW (800HP)
- Reactor 700KW (950HP)
-
Cuộn Kháng Tụ Bù
- BIẾN ÁP NGÂM DẦU
- BIẾN ÁP THANG MÁY
- BIẾN ÁP AUDIO - ÂM THANH
- MÁY SẠC XE NÂNG HẸN GIỜ
-
MÁY SẠC BÌNH ẮC QUY - INVERTER
-
Sạc Tăng Giảm (Sạc Cơ)
- Máy sạc tăng giảm 10A
- Máy sạc tăng giảm 15A
- Máy sạc tăng giảm 20A
- Máy sạc tăng giảm 30A
- Máy sạc tăng giảm 40A
- Máy sạc tăng giảm 50A
- Máy sạc tăng giảm 60A
- Máy sạc tăng giảm 80A
- Máy sạc tăng giảm 100A
- Máy sạc tăng giảm 150A
- Máy sạc tăng giảm 200A
- Máy sạc tăng giảm 300A
- Máy sạc tăng giảm 500A
-
Sạc Tự Động
- Máy sạc tự động 10A
- Máy sạc tự động 15A
- Máy sạc tự động 20A
- Máy sạc tự động 30A
- Máy sạc tự động 40A
- Máy sạc tự động 50A
- Máy sạc tự động 60A
- Máy sạc tự động 80A
- Máy sạc tự động 100A
- Máy sạc tự động 150A
- Máy sạc tự động 200A
- Máy sạc tự động 300A
- Máy sạc tự động 500A
-
Sạc Tăng Giảm (Sạc Cơ)
- BIẾN ÁP HÀN CHẬP - MÁY TẠO DÒNG
- BIẾN ÁP ĐÈN UV
- BIẾN ÁP CẮT XỐP
-
BIẾN ÁP VÔ CẤP (Variac)
-
Biến áp vô cấp 1 pha
- Biến áp vô cấp 2KVA
- Biến áp vô cấp 3KVA
- Biến áp vô cấp 5KVA
- Biến áp vô cấp 5.5KVA
- Biến áp vô cấp 7.5KVA
- Biến áp vô cấp 10KVA
- Biến áp vô cấp 15KVA
- Biến áp vô cấp 20KVA
- Biến áp vô cấp 30KVA
- Biến áp vô cấp 50KVA
-
Biến áp vô cấp 3 pha
- Biến áp vô cấp 6KVA
- Biến áp vô cấp 10KVA
- Biến áp vô cấp 15KVA
- Biến áp vô cấp 20KVA
- Biến áp vô cấp 30KVA
- Biến áp vô cấp 40KVA
- Biến áp vô cấp 50KVA
- Biến áp vô cấp 60KVA
- Biến áp vô cấp 70KVA
- Biến áp vô cấp 80KVA
- Biến áp vô cấp 100KVA
- Biến áp vô cấp 120KVA
- Biến áp vô cấp 150KVA
- Biến áp vô cấp 200KVA
-
Biến áp vô cấp 1 pha
- BIẾN ÁP NGUỒN AC RA DC
- BIẾN ÁP CÂN BẰNG PHA
-
BIẾN ÁP 3 PHA 440V/220V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 1KVA
- Biến áp tự ngẫu 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu 2KVA
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 500VA
- Biến áp cách ly 1KVA
- Biến áp cách ly 1.5KVA
- Biến áp cách ly 2KVA
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 5KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 440V/220V (Thùng)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
- Biến áp tự ngẫu 250KVA
- Biến áp tự ngẫu 300KVA
- Biến áp tự ngẫu 350KVA
- Biến áp tự ngẫu 400KVA
- Biến áp tự ngẫu 560KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
- Biến áp cách ly 250KVA
- Biến áp cách ly 300KVA
- Biến áp cách ly 350KVA
- Biến áp cách ly 400KVA
- Biến áp cách ly 560KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 440V/380V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 1KVA
- Biến áp tự ngẫu 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu 2KVA
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 1KVA
- Biến áp cách ly 1.5KVA
- Biến áp cách ly 2KVA
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 380V/460V-480V (Thùng)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
- Biến áp tự ngẫu 250KVA
- Biến áp tự ngẫu 300KVA
- Biến áp tự ngẫu 350KVA
- Biến áp tự ngẫu 400KVA
- Biến áp tự ngẫu 560KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
- Biến áp cách ly 250KVA
- Biến áp cách ly 300KVA
- Biến áp cách ly 350KVA
- Biến áp cách ly 400KVA
- Biến áp cách ly 560KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 690V/380V (Trần)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 1KVA
- Biến áp tự ngẫu 1.5KVA
- Biến áp tự ngẫu 2KVA
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 1KVA
- Biến áp cách ly 1.5KVA
- Biến áp cách ly 2KVA
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 5KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
-
Biến áp tự ngẫu
-
BIẾN ÁP 3 PHA 690V/380V (Thùng)
-
Biến áp tự ngẫu
- Biến áp tự ngẫu 3KVA
- Biến áp tự ngẫu 6KVA
- Biến áp tự ngẫu 10KVA
- Biến áp tự ngẫu 15KVA
- Biến áp tự ngẫu 20KVA
- Biến áp tự ngẫu 25KVA
- Biến áp tự ngẫu 30KVA
- Biến áp tự ngẫu 40KVA
- Biến áp tự ngẫu 45KVA
- Biến áp tự ngẫu 50KVA
- Biến áp tự ngẫu 60KVA
- Biến áp tự ngẫu 75KVA
- Biến áp tự ngẫu 80KVA
- Biến áp tự ngẫu 100KVA
- Biến áp tự ngẫu 120KVA
- Biến áp tự ngẫu 150KVA
- Biến áp tự ngẫu 175KVA
- Biến áp tự ngẫu 200KVA
- Biến áp tự ngẫu 250KVA
- Biến áp tự ngẫu 300KVA
- Biến áp tự ngẫu 350KVA
- Biến áp tự ngẫu 400KVA
- Biến áp tự ngẫu 560KVA
-
Biến áp cách ly
- Biến áp cách ly 3KVA
- Biến áp cách ly 6KVA
- Biến áp cách ly 10KVA
- Biến áp cách ly 15KVA
- Biến áp cách ly 20KVA
- Biến áp cách ly 25KVA
- Biến áp cách ly 30KVA
- Biến áp cách ly 40KVA
- Biến áp cách ly 45KVA
- Biến áp cách ly 50KVA
- Biến áp cách ly 60KVA
- Biến áp cách ly 75KVA
- Biến áp cách ly 80KVA
- Biến áp cách ly 100KVA
- Biến áp cách ly 120KVA
- Biến áp cách ly 150KVA
- Biến áp cách ly 175KVA
- Biến áp cách ly 200KVA
- Biến áp cách ly 250KVA
- Biến áp cách ly 300KVA
- Biến áp cách ly 350KVA
- Biến áp cách ly 400KVA
- Biến áp cách ly 560KVA
-
Biến áp tự ngẫu
- SẢN PHẨM KHÁC
Kinh Doanh - Ms. Phượng
Kinh Doanh - Mr. Ninh
Biến Áp 1 Pha Cách Ly 100A FUSHIN Vào 220V Ra 0V~6V
- Mã sản phẩm: BCC1P-500VA(22/22)
- Thương hiệu: FUSHIN
✅ Điện áp ra: 0V~6V
✅ Công suất: 100A
✅ Tình trạng đặt hàng: Hàng đặt từ 02-03 ngày
✅ Bảo hành: 2 năm chính hãng
✅ Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT (VAT)
-
Khuyến mãiLiên hệ ngay để nhận mức chiết khấu tốt nhấtMiễn phí giao hàng tại HCM · Ship COD toàn quốcHỗ trợ kỹ thuật 24h/24h · Trọn đời sản phẩm
MÁY BIẾN ÁP CÁCH LY 1 PHA 220V/0V~6V 100A FUSHIN - DÂY ĐỒNG
1. Ưu Điểm Nổi Bật Của Máy Biến Áp 1 Pha Cách Ly 220V Ra 0V~6V 100A FUSHIN
Máy biến áp (biến thế) 1 pha cách ly 220V sang 220V 100A FUSHIN là loại máy biến áp được thiết kế để chuyển đổi điện áp đầu vào 220V sang điện áp đầu ra cùng mức 220V. Tuy nhiên, chức năng chính của nó không phải là thay đổi điện áp mà là cách ly và bảo vệ các thiết bị điện khỏi nhiễu điện từ và sự cố dòng điện.
Máy biến áp cách ly hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi có dòng điện chạy qua cuộn dây sơ cấp, nó tạo ra từ trường biến đổi xung quanh lõi từ. Từ trường này cảm ứng điện áp trong cuộn dây thứ cấp, tạo ra dòng điện có điện áp tương tự với cuộn dây sơ cấp nhưng tách biệt về mặt điện, tạo ra nguồn điện cách ly 220V sạch, an toàn, chống giật và chống nhiễu.
Máy biến áp cách ly 1 pha 220V/0V~6V có nhiều ứng dụng trong thực tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu an toàn và độ tin cậy cao như:
• Gia đình: máy biến áp cách ly bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm như máy tính, TV khỏi nhiễu và biến động điện áp, kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu suất.
• Ngành công nghiệp: bảo vệ thiết bị sản xuất khỏi quá áp, chập mạch và nhiễu điện, giảm thiểu hỏng hóc và gián đoạn sản xuất.
• Âm thanh, ánh sáng sân khấu: đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng, không nhiễu, bảo vệ thiết bị khỏi biến động điện áp, đặc biệt trong môi trường âm thanh cao cấp.
• Thiết bị y tế: bảo vệ thiết bị y tế khỏi nhiễu điện và sốc điện, đảm bảo an toàn cho thiết bị và bệnh nhân, duy trì hoạt động liên tục.
• Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: cung cấp nguồn điện sạch, không nhiễu, đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác và bảo vệ thiết bị.
• Hệ thống tự động hóa và điều khiển: bảo vệ hệ thống điều khiển, cảm biến trong môi trường nhạy cảm khỏi biến động điện áp và nhiễu điện từ.
• Hệ thống UPS và máy phát điện dự phòng: đảm bảo nguồn điện ổn định, an toàn khi chuyển đổi từ điện lưới sang nguồn dự phòng, bảo vệ thiết bị quan trọng.
• Ngoài ra, máy biến áp cách ly còn ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như: giao thông, an nhin giám sát, cơ sở dữ liệu, truyền hình và phát thanh, v.v...
2. Thông Số Kỹ Thuật Biến Áp Cách Ly 220V Sang 0V~6V FUSHIN
| Thông số (Specifications) | Chi tiết (Details) |
|
Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 02:2020/CTYFUSHIN - Trung tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng TP. HCM (TCCS 02:2020/CTYFUSHIN - Technical Standards and Quality Measurement Center, Ho Chi Minh City) |
|
Hệ thống quản lý chất lượng |
ISO: 9001:2015 |
|
Model |
BCC1P-100A(22/6) |
|
Công suất (Capacity) |
100A |
|
Điện áp vào (Input Voltage) |
220V (1P) |
|
Điện áp ra (Output Voltage) |
0V~6V (1P) |
|
Tần số (Frequency) |
49/62Hz |
|
Kiểu máy (Type) |
Máy biến áp có vỏ thùng bảo vệ (Voltage Stabilizer with Protective Enclosure) |
|
Nguyên lý hoạt động (Operational Principle) |
Biến áp cách ly (Isolation) |
| Vật liệu chế tạo (Manufacturing materials) |
- Lõi sắt của biến áp làm bằng FE - Silic định hướng xuất xứ Nhật Bản có độ từ thẩm cao tổn hao điện áp thấp. (The transformer core is made of high-permeability oriented silicon steel (FE) from Japan, offering low voltage loss) - Dây đồng (copper wire) |
|
Cấp cách điện (Insulation level) |
Hạng F (Class F) |
|
Tổ đấu dây (Vector Group) |
Y |
|
Hiển thị (Display) |
Đèn báo Vol-Ampe Digital, Đèn báo led (Digital Vol-Amp Meter, LED Indicator) |
|
Màu sắc (Colors) |
Vỏ thùng sơn tĩnh điện cao cấp màu trắng kem (High-grade Electrostatic Painted Enclosure in Cream White) |
|
Điện trở cách điện (Insulation) |
Lớn hơn 5MΩ ở điện áp 1000VDC (Greater than 5MΩ at 1000VDC) |
|
Độ bền điện (Dielectric Strenght) |
Kiểm tra ở điện áp 2000V trong vòng 1 phút (Tested at AC 2000V for 1 min) |
|
Hiệu suất (Efficiency) |
< 95 % |
|
Độ ồn (Noise level) |
≤ 60dB |
|
Nhiệt độ môi trường |
-5 ~ 60℃ |
|
Kích thước (Dimension) |
310x295x315 (mm) |
|
Trọng lượng (Weight) |
15.5Kg |
|
Bảo hành (Warranty) |
12 tháng (12 months) |
|
Hãng sản xuất (Manufacturer) |
|
|
Nơi sản xuất (Place of Manufacture) |
Made In Vietnam |
3. Sơ Đồ Tổ Đấu Dây Của Biến Áp 1 Pha Cách Ly 220V/0V~6V 100A FUSHIN

Sơ đồ tổ đấu dây của Biến áp 1 pha cách ly 220V/0V~6V FUSHIN
4. Hình Hoạt Động Thực Tế Của Máy Biến Áp Cách Ly 220V/0V~6V 1 Pha 100A FUSHIN

>>>>>Xem thêm:
• Biến áp cách ly 1 pha 220V/110V-220V (Trần)
• Biến áp cách ly 1 pha 220V/110V-220V (Thùng)
• Biến áp trần 3 pha FUSHIN (Lõi máy biến áp)
5. Lưu Ý Khi Sử Dụng Biến Áp Cách Ly 1 Pha FUSHIN:
• Kiểm tra điện áp: đảm bảo điện áp đầu vào và đầu ra phù hợp với yêu cầu hệ thống.
• Nối đất an toàn: đảm bảo hệ thống nối đất đúng chuẩn để tránh rủi ro về điện giật.
• Lắp đặt nơi thoáng mát: đặt biến áp ở nơi khô ráo, thoáng để tản nhiệt tốt.
• Chọn công suất phù hợp: tránh quá tải để bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ.
• Bảo trì định kỳ: kiểm tra dây nối và nhiệt độ để đảm bảo hoạt động ổn định.
• Dòng khởi động lớn: cẩn trọng với dòng khởi động cao khi bắt đầu vận hành.
• Đọc kỹ hướng dẫn: tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh sai sót.
• Liên hệ kỹ thuật: gọi ngay đội ngũ hỗ trợ nếu có sự cố, tránh tự sửa chữa.
6. Liên Hệ Đặt Hàng:
Máy biến áp cách ly 1 pha 220V/0V~6V 100A FUSHIN với khả năng cách ly hoàn hảo, chống nhiễu hiệu quả và độ bền cao là giải pháp lý tưởng cho hệ thống điện yêu cầu sự ổn định và an toàn. Đầu tư vào sản phẩm chất lượng này sẽ giúp bảo vệ thiết bị của bạn khỏi những tác động không mong muốn từ môi trường điện năng, đồng thời mang lại hiệu suất làm việc tối ưu. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và sở hữu sản phẩm với giá ưu đãi nhất.
trên Website để điền thông tin giao hàng qua hình thức Ship COD. Sau đó, nhân viên kinh doanh bên chúng tôi sẽ xác nhận đơn hàng và giao cho quý khách từ 1-2 ngày tùy vào số lượng đặt hàng.-
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FUSHIN
-
Trụ sở chính: Số 28-30, Đường 64, Phường 10, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
-
Nhà máy sản xuất: Tân Phước Tây, Tân Trụ, Long An, Việt Nam
-
Tổng đài CSKH: 1900 633 587
-
Hotline Kinh Doanh: 0934 187 668
-
Hotline Dự Án: 0902 384 199
-
Hotline Bảo Hành - Bảo Trì: 0901 834 887
-
Email: cty.fushin@gmail.com - sales@fushin.vn
Sản phẩm cùng loại
Chào mừng đến với Fushin